| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.756.000 | 1.929.000 | 1.102.000 | 275.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.204.000 | 1.543.000 | 881.000 | 220.000 |