| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000 | 3.801.000 | 2.172.000 | 543.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000 | 3.040.000 | 1.737.000 | 434.000 |