| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.528.000 | 1.769.000 | 1.010.000 | 252.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.889.000 | 2.022.000 | 1.155.000 | 288.000 |