| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.553.000 | 1.087.000 | 620.000 | 154.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.329.000 | 1.630.000 | 931.000 | 232.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000 | 1.553.000 | 887.000 | 221.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.662.000 | 1.863.000 | 1.064.000 | 265.000 |