| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đình Hiệp Ninh Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đình Hiệp Ninh Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000 | 4.310.000 | 2.463.000 | 615.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đình Hiệp Ninh Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 |