| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.881.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.116.000 | 2.881.000 | 1.646.000 | 411.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 328.000 |