| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.925.000 | 3.447.000 | 1.969.000 | 492.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.036.000 | 4.925.000 | 2.814.000 | 703.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000 | 3.940.000 | 2.251.000 | 562.000 |