| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
534.000 | 373.000 | 213.000 | 53.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
611.000 | 427.000 | 244.000 | 60.000 |