| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.179.000 | 825.000 | 471.000 | 117.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
943.000 | 660.000 | 376.000 | 93.000 |