| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000 | 962.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.965.000 | 1.375.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.572.000 | 1.100.000 | 628.000 | 156.000 |