| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.113.000 | 779.000 | 445.000 | 111.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.591.000 | 1.113.000 | 636.000 | 159.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.272.000 | 890.000 | 508.000 | 127.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.272.000 | 890.000 | 508.000 | 127.000 |