| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |