| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000 | 2.192.000 | 1.252.000 | 313.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000 | 1.753.000 | 1.001.000 | 250.000 |