| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.499.000 | 1.049.000 | 599.000 | 149.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.713.000 | 1.199.000 | 684.000 | 171.000 |