| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000 | 561.000 | 320.000 | 79.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.146.000 | 802.000 | 458.000 | 114.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
916.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |