| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.511.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |