| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.986.000 | 2.090.000 | 1.194.000 | 298.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.266.000 | 2.986.000 | 1.706.000 | 426.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.412.000 | 2.388.000 | 1.364.000 | 340.000 |