| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.249.000 | 1.574.000 | 899.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000 | 2.249.000 | 1.285.000 | 321.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 256.000 |