| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000 | 748.000 | 427.000 | 106.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000 | 855.000 | 488.000 | 121.000 |