| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.215.000 | 850.000 | 485.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.737.000 | 1.215.000 | 694.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.389.000 | 972.000 | 555.000 | 138.000 |