| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.562.000 | 4.593.000 | 2.625.000 | 655.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000 | 3.980.000 | 2.275.000 | 568.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.375.000 | 6.562.000 | 3.750.000 | 937.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000 | 5.687.000 | 3.250.000 | 812.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 4.549.000 | 2.600.000 | 649.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 4.549.000 | 2.600.000 | 649.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.249.000 | 3.000.000 | 749.000 |