| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.012.000 | 1.408.000 | 805.000 | 200.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000 | 1.610.000 | 920.000 | 230.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000 | 2.012.000 | 1.150.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000 | 2.012.000 | 1.150.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000 | 1.609.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000 | 1.609.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt) Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |