| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.737.000 | 4.715.000 | 2.695.000 | 673.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000 | 5.389.000 | 3.080.000 | 769.000 |
| Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |