| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000 | 7.533.000 | 4.305.000 | 1.075.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000 | 7.875.000 | 4.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000 | 8.609.000 | 4.920.000 | 1.229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |