| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới) Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.062.000 | 2.143.000 | 1.225.000 | 305.000 |
| Phường Tân Ninh |
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới) Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000 | 3.062.000 | 1.750.000 | 437.000 |
| Phường Tân Ninh |
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới) Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.449.000 | 1.400.000 | 349.000 |