| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Mương đường trước BV phục hồi chức năng Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.625.000 | 1.837.000 | 1.050.000 | 262.000 |
| Phường Tân Ninh |
Mương đường trước BV phục hồi chức năng Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.469.000 | 840.000 | 209.000 |
| Phường Tân Ninh |
Mương đường trước BV phục hồi chức năng Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.469.000 | 840.000 | 209.000 |