| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.909.000 | 2.036.000 | 1.163.000 | 290.000 |
| Phường Tân Ninh |
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.157.000 | 2.909.000 | 1.662.000 | 415.000 |
| Phường Tân Ninh |
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.329.000 | 332.000 |