| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Phạm Công Khiêm Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.437.000 | 5.205.000 | 2.975.000 | 743.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Công Khiêm Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.625.000 | 7.437.000 | 4.250.000 | 1.062.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Công Khiêm Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.949.000 | 3.400.000 | 849.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Công Khiêm Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.949.000 | 3.400.000 | 849.000 |