| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.907.000 | 6.234.000 | 3.563.000 | 890.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.529.000 | 6.670.000 | 3.811.000 | 952.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.725.000 | 8.907.000 | 5.090.000 | 1.272.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.613.000 | 9.529.000 | 5.445.000 | 1.361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000 | 7.623.000 | 4.356.000 | 1.088.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000 | 7.623.000 | 4.356.000 | 1.088.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.180.000 | 7.125.000 | 4.072.000 | 1.017.000 |