| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000 | 6.430.000 | 3.675.000 | 918.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000 | 6.430.000 | 3.675.000 | 918.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000 | 9.187.000 | 5.250.000 | 1.312.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.349.000 | 4.200.000 | 1.049.000 |
| Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Xuyên (Đường 6) Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |