| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.587.000 | 2.510.000 | 1.435.000 | 358.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.587.000 | 2.510.000 | 1.435.000 | 358.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.637.000 | 3.245.000 | 1.855.000 | 463.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.625.000 | 4.637.000 | 2.650.000 | 662.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.125.000 | 3.587.000 | 2.050.000 | 512.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.300.000 | 3.709.000 | 2.120.000 | 529.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.300.000 | 3.709.000 | 2.120.000 | 529.000 |
| Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.100.000 | 2.869.000 | 1.640.000 | 409.000 |