| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Thanh Điền |
Đường Hương Lộ 9 ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 517.000 | 295.000 | 73.000 |
| Phường Thanh Điền |
Đường Hương Lộ 9 ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Phường Thanh Điền |
Đường Hương Lộ 9 ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 591.000 | 337.000 | 84.000 |