| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.012.000 | 8.408.000 | 4.804.000 | 1.201.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.188.000 | 9.231.000 | 5.275.000 | 1.318.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.160.000 | 12.012.000 | 6.864.000 | 1.716.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.840.000 | 13.188.000 | 7.536.000 | 1.884.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.072.000 | 10.550.000 | 6.028.000 | 1.507.000 |
| Phường Thanh Điền |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.728.000 | 9.609.000 | 5.491.000 | 1.372.000 |