| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.640.000 | 1.148.000 | 656.000 | 164.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long) Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |