| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã An Ninh |
Khu dân cư, tái định cư Lộc Giang (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.058.000 | 1.440.000 | 823.000 | 205.000 |
| Xã An Ninh |
Khu dân cư, tái định cư Lộc Giang (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Xã An Ninh |
Khu dân cư, tái định cư Lộc Giang (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |