| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Bến Lức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Bến Lức | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Bến Lức | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Bến Lức | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |