| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
ĐT 830E áp dụng ngoài ranh Khu tái định cư thuộc dự án GPMB tạo quỹ đất sạch để bố trí tái định cư Đường tỉnh 830E và phát triển khu đô thị trên địa bàn xã Bến Lức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.639.000 | 1.847.000 | 1.055.000 | 263.000 |
| Xã Bến Lức |
ĐT 830E áp dụng ngoài ranh Khu tái định cư thuộc dự án GPMB tạo quỹ đất sạch để bố trí tái định cư Đường tỉnh 830E và phát triển khu đô thị trên địa bàn xã Bến Lức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.770.000 | 2.639.000 | 1.508.000 | 377.000 |
| Xã Bến Lức |
ĐT 830E áp dụng ngoài ranh Khu tái định cư thuộc dự án GPMB tạo quỹ đất sạch để bố trí tái định cư Đường tỉnh 830E và phát triển khu đô thị trên địa bàn xã Bến Lức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.016.000 | 2.111.000 | 1.206.000 | 301.000 |