| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |