| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000 | 901.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.548.000 | 1.783.000 | 1.019.000 | 254.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.912.000 | 2.038.000 | 1.164.000 | 291.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.472.000 | 1.030.000 | 588.000 | 147.000 |