| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.423.000 | 7.296.000 | 4.169.000 | 1.042.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.351.000 | 5.845.000 | 3.340.000 | 835.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.955.000 | 7.668.000 | 4.382.000 | 1.095.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000 | 11.172.000 | 6.384.000 | 1.596.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.930.000 | 8.351.000 | 4.772.000 | 1.193.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.890.000 | 10.423.000 | 5.956.000 | 1.489.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.520.000 | 8.764.000 | 5.008.000 | 1.252.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.912.000 | 8.338.000 | 4.764.000 | 1.191.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.168.000 | 7.117.000 | 4.067.000 | 1.016.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.544.000 | 6.680.000 | 3.817.000 | 954.000 |