| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.714.000 | 5.399.000 | 3.085.000 | 771.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.800.000 | 8.260.000 | 4.720.000 | 1.180.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.020.000 | 7.714.000 | 4.408.000 | 1.102.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.816.000 | 6.171.000 | 3.526.000 | 881.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.440.000 | 6.608.000 | 3.776.000 | 944.000 |