| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.167.000 | 4.316.000 | 2.466.000 | 616.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.511.000 | 5.257.000 | 3.004.000 | 751.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.386.000 | 5.870.000 | 3.354.000 | 838.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.730.000 | 7.511.000 | 4.292.000 | 1.073.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.810.000 | 6.167.000 | 3.524.000 | 881.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.980.000 | 8.386.000 | 4.792.000 | 1.198.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.048.000 | 4.933.000 | 2.819.000 | 704.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.584.000 | 6.008.000 | 3.433.000 | 858.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.584.000 | 6.708.000 | 3.833.000 | 958.000 |