| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5 (quy hoạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.438.000 | 8.006.000 | 4.575.000 | 1.143.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.965.000 | 9.775.000 | 5.586.000 | 1.396.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.340.000 | 11.438.000 | 6.536.000 | 1.634.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.950.000 | 13.965.000 | 7.980.000 | 1.995.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000 | 11.172.000 | 6.384.000 | 1.596.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.168.000 | 7.117.000 | 4.067.000 | 1.016.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.072.000 | 9.150.000 | 5.228.000 | 1.307.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5 (quy hoạch) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |