| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.698.000 | 8.888.000 | 5.079.000 | 1.269.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.263.000 | 7.884.000 | 4.505.000 | 1.126.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường N1, N2, N3, D2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.078.000 | 5.654.000 | 3.231.000 | 807.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.090.000 | 11.263.000 | 6.436.000 | 1.609.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.140.000 | 12.698.000 | 7.256.000 | 1.814.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.512.000 | 10.158.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.872.000 | 9.010.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường N1, N2, N3, D2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.232.000 | 6.462.000 | 3.692.000 | 923.000 |