| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.668.000 | 7.467.000 | 4.267.000 | 1.066.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.134.000 | 5.693.000 | 3.253.000 | 813.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.240.000 | 10.668.000 | 6.096.000 | 1.524.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.620.000 | 8.134.000 | 4.648.000 | 1.162.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.192.000 | 8.534.000 | 4.876.000 | 1.219.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.168.000 | 7.117.000 | 4.067.000 | 1.016.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.296.000 | 6.507.000 | 3.718.000 | 929.000 |