| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu tái định cư đường Vành đai 4 Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.655.000 | 3.258.000 | 1.862.000 | 465.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu tái định cư đường Vành đai 4 Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.650.000 | 4.655.000 | 2.660.000 | 665.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu tái định cư đường Vành đai 4 Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.320.000 | 3.724.000 | 2.128.000 | 532.000 |