| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Tuôi QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.531.000 | 4.571.000 | 2.612.000 | 653.000 |
| Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Tuôi QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.330.000 | 6.531.000 | 3.732.000 | 933.000 |
| Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Tuôi QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.464.000 | 5.224.000 | 2.985.000 | 746.000 |