| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.259.000 | 5.081.000 | 2.903.000 | 725.000 |
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Long Cang (cầu Long Kim) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.058.000 | 514.000 |
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.370.000 | 7.259.000 | 4.148.000 | 1.037.000 |
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Long Cang (cầu Long Kim) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000 | 5.145.000 | 2.940.000 | 735.000 |
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.296.000 | 5.807.000 | 3.318.000 | 829.000 |
| Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Long Cang (cầu Long Kim) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 |