| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000 | 661.000 | 378.000 | 94.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.113.000 | 779.000 | 445.000 | 111.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000 | 1.113.000 | 636.000 | 159.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000 | 1.113.000 | 636.000 | 159.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.780.000 | 1.246.000 | 712.000 | 178.000 |
| Xã Bình Đức |
ĐT 816 QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |