| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Đức |
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án). Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án). Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án). Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án). Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Bình Đức |
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án). Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |